beak

/ˈbiːk/
danh từ
  • Mỏ (chim).
  • Vật hình mỏ.
  • Mũi khoằm.
  • Mũi đe (đầu nhọn của cái đe).
  • Vòi ấm.
  • Thẩm phán, quan toà.
  • Giáo viên; hiệu trưởng.
🎬 Nghe “beak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish