Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
beak
/ˈbiːk/
danh từ
Mỏ (chim).
Vật hình mỏ.
Mũi khoằm.
Mũi đe (đầu nhọn của cái đe).
Vòi ấm.
Thẩm phán, quan toà.
Giáo viên; hiệu trưởng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing