beating

/ˈbiːtɪŋ/
danh từ
  • Sự đánh, sự đập, sự nện.
  • Sự vỗ (cánh).
  • Sự trừng phạt.
  • Sự thất bại.
  • Sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn... ).
Danh từ
  1. Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó bị đánh đập.
    The action by which someone or something is beaten.
    the beating of a drum
    sự đánh trống
  2. Một thất bại nặng nề hoặc thất bại.
    A heavy defeat or setback.
  3. Nhịp đập của trái tim.
    The pulsation of the heart.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của beat
    present participle and gerund of beat
🎬 Nghe “beating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish