beating

/ˈbiːtɪŋ/
danh từ
  • Sự đánh, sự đập, sự nện.
  • Sự vỗ (cánh).
  • Sự trừng phạt.
  • Sự thất bại.
  • Sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn... ).
🎬 Nghe “beating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish