Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
E-learning
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
beating
/ˈbiːtɪŋ/
danh từ
Sự đánh, sự đập, sự nện.
Sự vỗ (cánh).
Sự trừng phạt.
Sự thất bại.
Sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng