beaver
/ˈbiːvɚ/danh từ
- Con hải ly.
- Bộ lông hải ly.
- Mũ làm bằng lông hải ly.
- Lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt).
- Bộ râu quai nón.
- Người râu xồm.
Danh từ
- (đếm được) Một loài gặm nhấm bán thủy sinh thuộc chi Castor, có đuôi rộng, dẹt và bàn chân có màng, có nguồn gốc từ Bắc bán cầu.(countable) A semiaquatic rodent of the genus Castor, having a wide, flat tail and webbed feet, native to the Northern Hemisphere.
- Bộ lông của hải ly.The fur of the beaver.Từ đồng nghĩa:castorette
- (đếm được) Một chiếc mũ có nhiều hình dạng khác nhau, được làm từ lông hải ly nỉ (hoặc sau này là lụa), được ưa chuộng ở châu Âu từ năm 1550 đến năm 1850.(countable) A hat, of various shapes, made from a felted beaver fur (or later of silk), fashionable in Europe between 1550 and 1850.
- (Canada, Mỹ) Da hải ly được dùng làm vật trao đổi hoặc tiêu chuẩn giá trị.(Canada, US) Beaver pelts as an article of exchange or as a standard of value.
Động từ
- Để tạo thành một kết cấu giống như nỉ, tương tự như cách sử dụng lông hải ly để làm nỉ.To form a felt-like texture, similar to the way beaver fur is used for felt-making.
- Để làm việc chăm chỉ.To work hard.
- (logging, lóng) Cắt một vòng liên tục quanh cái cây mà người ta đang đốn hạ.(logging, slang) To cut a continuous ring around a tree that one is felling.
- (backgammon) Sau khi được nhân đôi, ngay lập tức nhân đôi số tiền đặt cược một lần nữa, một nước đi giữ cho khối nhân đôi ở phía mình trên bàn cờ.(backgammon) After being doubled, to immediately double the stakes again, a move that keeps the doubling cube on one’s own side of the board.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beaver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish