Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
beaver
/ˈbiːvɚ/
danh từ
Con hải ly.
Bộ lông hải ly.
Mũ làm bằng lông hải ly.
Lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt).
Bộ râu quai nón.
Người râu xồm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing