beaver

/ˈbiːvɚ/
danh từ
  • Con hải ly.
  • Bộ lông hải ly.
  • Mũ làm bằng lông hải ly.
  • Lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt).
  • Bộ râu quai nón.
  • Người râu xồm.
Danh từ
  1. (đếm được) Một loài gặm nhấm bán thủy sinh thuộc chi Castor, có đuôi rộng, dẹt và bàn chân có màng, có nguồn gốc từ Bắc bán cầu.
    (countable) A semiaquatic rodent of the genus Castor, having a wide, flat tail and webbed feet, native to the Northern Hemisphere.
  2. Bộ lông của hải ly.
    The fur of the beaver.
    Từ đồng nghĩa:castorette
  3. (đếm được) Một chiếc mũ có nhiều hình dạng khác nhau, được làm từ lông hải ly nỉ (hoặc sau này là lụa), được ưa chuộng ở châu Âu từ năm 1550 đến năm 1850.
    (countable) A hat, of various shapes, made from a felted beaver fur (or later of silk), fashionable in Europe between 1550 and 1850.
    Từ đồng nghĩa:castorcastoreum
  4. (Canada, Mỹ) Da hải ly được dùng làm vật trao đổi hoặc tiêu chuẩn giá trị.
    (Canada, US) Beaver pelts as an article of exchange or as a standard of value.
Động từ
  1. Để tạo thành một kết cấu giống như nỉ, tương tự như cách sử dụng lông hải ly để làm nỉ.
    To form a felt-like texture, similar to the way beaver fur is used for felt-making.
  2. Để làm việc chăm chỉ.
    To work hard.
  3. (logging, lóng) Cắt một vòng liên tục quanh cái cây mà người ta đang đốn hạ.
    (logging, slang) To cut a continuous ring around a tree that one is felling.
  4. (backgammon) Sau khi được nhân đôi, ngay lập tức nhân đôi số tiền đặt cược một lần nữa, một nước đi giữ cho khối nhân đôi ở phía mình trên bàn cờ.
    (backgammon) After being doubled, to immediately double the stakes again, a move that keeps the doubling cube on one’s own side of the board.
🎬 Nghe “beaver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish