beaver
/ˈbiːvɚ/danh từ
- Con hải ly.
- Bộ lông hải ly.
- Mũ làm bằng lông hải ly.
- Lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt).
- Bộ râu quai nón.
- Người râu xồm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beaver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish