bed
/bɛd/danh từ
- Cái giường: cái đồ gỗ cho ngủ.
- Nền.
- Lòng (sông...).
- Lớp.
- Nấm mồ.
- Hôn nhân; vợ chồng.
động từ
- Xây vào, đặt vào, gắn vào, vùi vào, chôn vào.
- Trồng (cây con, cây ươm).
- Rải ổ cho ngựa nằm.
- Đặt vào giường, cho đi ngủ.
- Thành tầng, thành lớp.
- Chìm ngập, bị sa lầy.
- Đi ngủ
Danh từ
- —(countable) A piece of furniture, usually flat and soft, on which to rest or sleep.My cat often sleeps on my bed.Từ đồng nghĩa:bedhaykipracksack
- —A place, or flat surface or layer, on which something else rests or is laid.The meats and cheeses lay on a bed of lettuce.Từ đồng nghĩa:bedhaykipracksack
- —(heading) A horizontal layer or surface.Từ đồng nghĩa:bedhaykipracksack
Động từ
- —Senses relating to a bed as a place for resting or sleeping.
- —Senses relating to a bed as a place or layer on which something else rests or is laid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish