bed

/bɛd/
danh từ
  • Cái giường: cái đồ gỗ cho ngủ.
  • Nền.
  • Lòng (sông...).
  • Lớp.
  • Nấm mồ.
  • Hôn nhân; vợ chồng.
động từ
  • Xây vào, đặt vào, gắn vào, vùi vào, chôn vào.
  • Trồng (cây con, cây ươm).
  • Rải ổ cho ngựa nằm.
  • Đặt vào giường, cho đi ngủ.
  • Thành tầng, thành lớp.
  • Chìm ngập, bị sa lầy.
  • Đi ngủ
Danh từ
  1. (đếm được) Đồ đạc, thường bằng phẳng và mềm mại, để nghỉ ngơi hoặc ngủ.
    (countable) A piece of furniture, usually flat and soft, on which to rest or sleep.
    My cat often sleeps on my bed.
    Con mèo của tôi thường ngủ trên giường của tôi.
    Từ đồng nghĩa:bedhaykipracksack
  2. Một nơi, hoặc bề mặt phẳng hoặc lớp, trên đó có vật gì khác nằm hoặc được đặt trên đó.
    A place, or flat surface or layer, on which something else rests or is laid.
    The meats and cheeses lay on a bed of lettuce.
    Các loại thịt và pho mát nằm trên một lớp rau diếp.
    Từ đồng nghĩa:bedhaykipracksack
  3. (tiêu đề) Lớp hoặc bề mặt nằm ngang.
    (heading) A horizontal layer or surface.
    Từ đồng nghĩa:bedhaykipracksack
Động từ
  1. Các giác quan liên quan đến chiếc giường như một nơi để nghỉ ngơi hoặc ngủ.
    Senses relating to a bed as a place for resting or sleeping.
  2. Các giác quan liên quan đến chiếc giường như một nơi hoặc một lớp mà trên đó có thứ gì khác nằm hoặc được đặt.
    Senses relating to a bed as a place or layer on which something else rests or is laid.
🎬 Nghe “bed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish