beef
/ˈbiːf/danh từ
- Thịt bò.
- Con bò.
- Bò thịt (để giết ăn thịt).
- Sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người).
- Lời phàn nàn, lời than vãn.
động từ
- Phàn nàn, than vãn.
- Đánh rắm.
- Trở nên mạnh mẽ; trở nên vững chắc.
- Tăng cường (về quân sự).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beef” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish