Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
before
/ˌbiˈfɔr/
phó từ
Trước, đằng trước.
Trước đây, ngày trước.
Trước, trước mắt, trước mặt.
Hơn (về chức vị, khả năng... ).
Thà... còn hơn...;
Trước khi.
Thà... chứ không...
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing