before
/ˌbiˈfɔr/phó từ
- Trước, đằng trước.
- Trước đây, ngày trước.
- Trước, trước mắt, trước mặt.
- Hơn (về chức vị, khả năng... ).
- Thà... còn hơn...;
- Trước khi.
- Thà... chứ không...
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “before” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish