beggar

/ˈbɛgɚ/
danh từ
  • Người ăn mày, người ăn xin.
  • Gã, thằng, thằng cha.
động từ
  • Làm nghèo đi, làm khánh kiệt.
  • Vượt xa; làm cho thành bất lực.
Danh từ
  1. Một người cầu xin.
    A person who begs.
  2. Một người đang phải chịu cảnh nghèo đói cùng cực.
    A person suffering from extreme poverty.
  3. (thông tục, đôi khi đáng yêu) Người xấu tính hoặc khốn khổ; một tên vô lại.
    (colloquial, sometimes endearing) A mean or wretched person; a scoundrel.
    What does that silly beggar think he's doing?
    Tên ăn xin ngu ngốc đó nghĩ hắn đang làm gì vậy?
  4. (Anh) Lời thề vụn vặt dành cho kẻ ăn bám.
    (UK) A minced oath for bugger.
Động từ
  1. (thông tục) Đi ăn xin ai đó; nghèo khó.
    (transitive) To make a beggar of someone; impoverish.
  2. (nghĩa bóng) Làm cạn kiệt nguồn tài nguyên của; để vượt qua hoặc vượt xa hơn.
    (transitive, figurative) To exhaust the resources of; to outdo or go beyond.
🎬 Nghe “beggar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish