beggar
/ˈbɛgɚ/danh từ
- Người ăn mày, người ăn xin.
- Gã, thằng, thằng cha.
động từ
- Làm nghèo đi, làm khánh kiệt.
- Vượt xa; làm cho thành bất lực.
Danh từ
- Một người cầu xin.A person who begs.
- Một người đang phải chịu cảnh nghèo đói cùng cực.A person suffering from extreme poverty.
- (thông tục, đôi khi đáng yêu) Người xấu tính hoặc khốn khổ; một tên vô lại.(colloquial, sometimes endearing) A mean or wretched person; a scoundrel.What does that silly beggar think he's doing?Tên ăn xin ngu ngốc đó nghĩ hắn đang làm gì vậy?
- (Anh) Lời thề vụn vặt dành cho kẻ ăn bám.(UK) A minced oath for bugger.
Động từ
- (thông tục) Đi ăn xin ai đó; nghèo khó.(transitive) To make a beggar of someone; impoverish.
- (nghĩa bóng) Làm cạn kiệt nguồn tài nguyên của; để vượt qua hoặc vượt xa hơn.(transitive, figurative) To exhaust the resources of; to outdo or go beyond.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beggar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish