bell
/ˈbɛl/danh từ
- Cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa... ).
- Tiếng chuông.
- Tràng hoa.
- Thể vòm.
- Tiếng kêu động đực (hươu nai).
động từ
- Buộc chuông vào, treo chuông vào.
- Kêu, rống (hươu nai động đực).
Danh từ
- (âm nhạc) Một nhạc cụ gõ làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng khác, thường có hình dạng một chiếc cốc úp ngược với vành loe, tạo ra tiếng vang khi gõ.(music) A percussive instrument made of metal or other hard material, typically but not always in the shape of an inverted cup with a flared rim, which resonates when struck.
- Một dụng cụ phát ra âm thanh chuông, nằm trên tay lái của xe đạp và được người đi xe đạp sử dụng để cảnh báo về sự hiện diện của họ.An instrument that emits a ringing sound, situated on a bicycle's handlebar and used by the cyclist to warn of their presence.
- Tiếng chuông như một tín hiệu.The sounding of a bell as a signal.
- (chủ yếu là người Anh, thân mật) Một cuộc điện thoại.(chiefly British, informal) A telephone call.I’ll give you a bell later.Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
Động từ
- (Động) Gắn chuông vào.(transitive) To attach a bell to.Who will bell the cat?Ai sẽ rung chuông cho con mèo?
- (Động) Tạo hình loe ra như chiếc chuông.(transitive) To shape so that it flares out like a bell.to bell a tuberung chuông một cái ống
- (từ lóng, ngoại động) Gọi điện thoại.(slang, transitive) To telephone.
- (nội động) Phát triển chuông hoặc tràng hoa; có hình dạng một cái chuông; nở hoa.(intransitive) To develop bells or corollas; to take the form of a bell; to blossom.Hops bell.Chuông hoa bia.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish