Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bell
/ˈbɛl/
danh từ
Cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa... ).
Tiếng chuông.
Tràng hoa.
Thể vòm.
Tiếng kêu động đực (hươu nai).
động từ
Buộc chuông vào, treo chuông vào.
Kêu, rống (hươu nai động đực).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing