bell

/ˈbɛl/
danh từ
  • Cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa... ).
  • Tiếng chuông.
  • Tràng hoa.
  • Thể vòm.
  • Tiếng kêu động đực (hươu nai).
động từ
  • Buộc chuông vào, treo chuông vào.
  • Kêu, rống (hươu nai động đực).
🎬 Nghe “bell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish