belly
/ˈbɛli/danh từ
- bụng; dạ dày
- bầu (bình, lọ); chỗ khum lên (mặt đàn viôlông), chỗ phồng ra (buồm)
- (tục ngữ) bụng đói thì tai điếc
động từ
- (thường) + out phồng ra (cánh buồm...)
Danh từ
- Bụng (đặc biệt là bụng béo).The abdomen (especially a fat one).You've grown a belly over Christmas! Time to join the gym again.Bạn đã to bụng vào dịp Giáng sinh! Đã đến lúc tham gia phòng tập thể dục một lần nữa.
- Dạ dày (cơ quan ở động vật dự trữ thức ăn trong quá trình tiêu hóa)stomach (an organ in animals that stores food in the process of digestion)My belly was full of wine.Bụng tôi đầy rượu.
- (giải phẫu, đếm được) tử cung (cơ quan sinh sản của động vật có vú, trong đó con non được thụ thai và phát triển cho đến khi sinh ra)(anatomy, countable) uterus (a reproductive organ of therian mammals in which the young are conceived and develop until birth)
- Thân dưới của máy bay.The lower fuselage of an airplane.
Động từ
- Để định vị bụng của một người; để di chuyển trên bụng của một người.To position one’s belly; to move on one’s belly.
- (nội động) Sưng lên và lồi lên; phồng lên hoặc cuồn cuộn.(intransitive) To swell and become protuberant; to bulge or billow.1917 rev. 1925 Ezra Pound, "Canto I" winds from sternward Bore us onward with bellying canvas ...Phiên bản 1917 1925 Ezra Pound, "Canto I" thổi từ phía sau Đưa chúng tôi trở đi với tấm bạt che bụng ...
- (thông tục) Làm sưng lên; để điền vào.(transitive) To cause to swell out; to fill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “belly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish