Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
belt
/ˈbɛlt/
danh từ
Dây lưng, thắt lưng.
Dây đai (đeo gươm... ).
Dây curoa.
Vành đai.
động từ
Đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng.
Quật bằng dây lưng.
Đeo vào dây đai (gươm... ).
Đánh dấu (cừu... ) bằng đai màu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing