belt
/ˈbɛlt/danh từ
- Dây lưng, thắt lưng.
- Dây đai (đeo gươm... ).
- Dây curoa.
- Vành đai.
động từ
- Đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng.
- Quật bằng dây lưng.
- Đeo vào dây đai (gươm... ).
- Đánh dấu (cừu... ) bằng đai màu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “belt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish