benefit
/ˈbɛnəfɪt/danh từ
- Lợi, lợi ích.
- Buổi biểu diễn; trận đấu (lấy tiền ủng hộ, tương tế).
- Tiền trợ cấp, tiền tuất.
- Phúc lợi.
- Đặc quyền tài phán (không bị toà án thường xử, đối với cha cố...).
động từ
- Giúp ích cho, làm lợi cho.
- Được lợi, lợi dụng.
Danh từ
- Một lợi thế; giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ một cái gì đóAn advantage; help or aid from something.She can't read, so the voice recording was made for her benefit.Cô ấy không thể đọc nên việc ghi âm giọng nói được thực hiện vì lợi ích của cô ấy.
- (bảo hiểm) Khoản thanh toán được thực hiện theo hợp đồng bảo hiểm hoặc chương trình hỗ trợ công cộng.(insurance) A payment made in accordance with an insurance policy or a public assistance scheme.
- Một sự kiện, chẳng hạn như một buổi biểu diễn sân khấu, được tổ chức để gây quỹ vì một lý do nào đó.An event, such as a theatrical performance, given to raise funds for some cause.
- (lỗi thời) lợi ích; sự phóng khoáng(obsolete) beneficence; liberality
Động từ
- (ngoại động) Mang lại lợi ích cho.(transitive) To be or to provide a benefit to.
- (nội động) Nhận được lợi ích (từ); trở thành người thụ hưởng.(intransitive) To receive a benefit (from); to be a beneficiary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “benefit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish