berry

/ˈberi/
danh từ
  • Quả mọng.
  • Hột (cà phê... ).
  • Trứng cá, trứng tôm.
  • , (từ lóng) đồng đô la.
động từ
  • Có quả mọng.
  • Hái quả mọng.
🎬 Nghe “berry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish