berry

/ˈberi/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • (thực vật học) quả mọng
  • hột (cà phê...)
  • trứng cá, trứng tôm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la
nội động từ
  • có quả mọng
  • hái quả mọng