berry
/ˈberi/danh từ
- Quả mọng.
- Hột (cà phê... ).
- Trứng cá, trứng tôm.
- , (từ lóng) đồng đô la.
động từ
- Có quả mọng.
- Hái quả mọng.
Danh từ
- Một loại trái cây nhỏ mọng nước, thuộc bất kỳ loại nào trong số nhiều loại.A small succulent fruit, of any one of many varieties.Từ đồng nghĩa:berry
- (Thực vật học) Quả mềm phát triển từ một bầu nhụy và chứa hạt không có hạt.(botany) A soft fruit which develops from a single ovary and contains seeds not encased in pits.Từ đồng nghĩa:berry
- Một hạt cà phê.A coffee bean.Từ đồng nghĩa:berry
- Một trong những trứng hoặc trứng của cá hoặc động vật giáp xác.One of the ova or eggs of a fish or crustacean.Từ đồng nghĩa:berry
Động từ
- (Nội động) Hái quả.(intransitive) To pick berries.On summer days Grandma used to take us berrying, whether we wanted to go or not.Vào những ngày hè, bà thường dẫn chúng tôi đi hái dâu, dù chúng tôi có muốn đi hay không.
- Để chịu hoặc sản xuất quả mọng.To bear or produce berries.
- (thông tục) Đánh; đánh đập; đập phá.(transitive) To beat; give a beating to; thrash.
- (thông tục) Đập lúa (ngũ cốc).(transitive) To thresh (grain).
Chưa có góp ý cho “berry”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “berry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish