Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
betray
/bɪˈtreɪ/
động từ
Bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho.
Phản bội; phụ bạc.
Tiết lộ, để lộ ra.
Lừa dối; phụ (lòng tin).
Dẫn vào (con đường lầm lạc, đến chỗ nguy hiểm... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing