better

/ˈbɛtər/
tính từ
  • cấp so sánh của good
  • cấp so sánh của well
  • Hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn.
  • Khoẻ hơn, dễ chịu hơn, đã đỡ (người ốm...).
phó từ
  • cấp so sánh của well
  • Hơn, tốt hơn, hay hơn.
động từ
  • Làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện.
  • Vượt, hơn.
danh từ
  • Người trên, người hơn (tuổi, địa vị, tài năng).
  • Thế lợi hơn.
  • Người đánh cuộc, người đánh cá.