bid
/ˈbɪd/danh từ
- Sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá).
- Sự bỏ thầu.
- Sự mời.
- Sự xướng bài (bài brit).
động từ
- Đặt giá.
- Thầu.
- Mời chào.
- Công bố.
- Xướng bài (bài brit).
- , (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh.
Động từ
- (thông tục) Ra lệnh; để kể.(transitive) To issue a command; to tell.He bade me come in.
- (thông tục) Mời; để triệu tập.(transitive) To invite; to summon.She was bidden to the wedding.
- (Động) Nói lời chào, lời chào.(transitive) To utter a greeting or salutation.
- (lỗi thời) Tuyên bố (bede, lời cầu nguyện); để cầu nguyện.(obsolete) To proclaim (a bede, prayer); to pray.
Danh từ
- Một lời đề nghị tại một cuộc đấu giá hoặc để thực hiện một công việc.An offer at an auction, or to carry out a piece of work.His bid was $35,000.
- (đĩa ném cuối cùng) Một nỗ lực (thất bại) để nhận hoặc chặn đường chuyền.(ultimate frisbee) A (failed) attempt to receive or intercept a pass.Nice bid!
- Sự nỗ lực, nỗ lực hoặc theo đuổi (một mục tiêu).An attempt, effort, or pursuit (of a goal).Their efforts represented a sincere bid for success.
- (vận tải đường bộ) Một tuyến đường cụ thể mà người lái xe thường xuyên đi từ nơi ở của họ.(trucking) A particular route that a driver regularly takes from their domicile.I can’t stand this new bid I’m on, even if the mileage is better.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish