bid

/ˈbɪd/
danh từ
  • Sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá).
  • Sự bỏ thầu.
  • Sự mời.
  • Sự xướng bài (bài brit).
động từ
  • Đặt giá.
  • Thầu.
  • Mời chào.
  • Công bố.
  • Xướng bài (bài brit).
  • , (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh.
Động từ
  1. (thông tục) Ra lệnh; để kể.
    (transitive) To issue a command; to tell.
    He bade me come in.
  2. (thông tục) Mời; để triệu tập.
    (transitive) To invite; to summon.
    She was bidden to the wedding.
  3. (Động) Nói lời chào, lời chào.
    (transitive) To utter a greeting or salutation.
  4. (lỗi thời) Tuyên bố (bede, lời cầu nguyện); để cầu nguyện.
    (obsolete) To proclaim (a bede, prayer); to pray.
Danh từ
  1. Một lời đề nghị tại một cuộc đấu giá hoặc để thực hiện một công việc.
    An offer at an auction, or to carry out a piece of work.
    His bid was $35,000.
  2. (đĩa ném cuối cùng) Một nỗ lực (thất bại) để nhận hoặc chặn đường chuyền.
    (ultimate frisbee) A (failed) attempt to receive or intercept a pass.
    Nice bid!
  3. Sự nỗ lực, nỗ lực hoặc theo đuổi (một mục tiêu).
    An attempt, effort, or pursuit (of a goal).
    Their efforts represented a sincere bid for success.
  4. (vận tải đường bộ) Một tuyến đường cụ thể mà người lái xe thường xuyên đi từ nơi ở của họ.
    (trucking) A particular route that a driver regularly takes from their domicile.
    I can’t stand this new bid I’m on, even if the mileage is better.
🎬 Nghe “bid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish