bid

/ˈbɪd/
danh từ
  • Sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá).
  • Sự bỏ thầu.
  • Sự mời.
  • Sự xướng bài (bài brit).
động từ
  • Đặt giá.
  • Thầu.
  • Mời chào.
  • Công bố.
  • Xướng bài (bài brit).
  • , (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh.