big

/ˈbɪɡ/
tính từ
  • To, lớn.
  • Bụng to, có mang, có chửa.
  • Quan trọng.
  • Hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng.
  • Huênh hoang, khoác lác.
phó từ
  • Ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng.
  • Huênh hoang khoác lác.