bind

/ˈbaɪnd/
động từ
  • Trói, buộc, bó lại.
  • Ký hợp đồng học nghề.
  • Ràng buộc.
  • Chấp nhận, thừa nhận (một giao kèo, giá cả mua bán... ).
  • Làm táo bón (đồ ăn).
  • Băng bó (vết thương); đánh đai nẹp (thùng... ); đóng (sách); tết quanh.
  • Kết lại với nhau, kết thành khối rắn.
  • Kẹt (cán bộ phân trong máy).
  • Táo bón.
danh từ
  • Vỉa đất sét (giữa hai vỉa than).
  • Bire.
  • Dấu nối.
Động từ
  1. (nội động) Buộc; để giới hạn bởi bất kỳ chữ ghép nào.
    (intransitive) To tie; to confine by any ligature.
  2. (Nội động) Gắn kết, dính chặt với nhau thành một khối.
    (intransitive) To cohere or stick together in a mass.
    We’ll throw it in just to make the cheese more binding.
  3. (nội động từ) Bị hạn chế khỏi chuyển động, hoặc khỏi hành động thông thường hoặc tự nhiên, như do ma sát.
    (intransitive) To be restrained from motion, or from customary or natural action, as by friction.
    I wish I knew why the sewing machine binds up after I use it for a while.
  4. (Nội động) Gây ảnh hưởng ràng buộc hoặc hạn chế.
    (intransitive) To exert a binding or restraining influence.
    These are the ties that bind.
Danh từ
  1. (đếm được) Cái ràng buộc, ràng buộc.
    (countable) That which binds or ties.
  2. (đếm được) Một tình huống rắc rối; một vấn đề; một tình thế khó khăn hoặc khó khăn.
    (countable) A troublesome situation; a problem; a predicament or quandary.
    Từ đồng nghĩa:ass in a slingbindbucket of syrupcalvarycauldron
  3. Bất kỳ loại cây hoặc thân cây xoắn hoặc leo, đặc biệt là cây hoa bia; một cái thùng.
    Any twining or climbing plant or stem, especially a hop vine; a bine.
  4. (âm nhạc, đếm được) Dây nối hoặc dây buộc để nhóm các nốt.
    (music, countable) A ligature or tie for grouping notes.
🎬 Nghe “bind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish