biscuit
/ˈbɪskət/danh từ
- Bánh quy, bích quy.
- Bánh quy mặn (thường ăn nóng với bơ); bánh bơ tròn.
- Đồ sứ mới nung lần thứ nhất (chưa tráng men).
- Màu bánh quy, màu nâu nhạt.
tính từ
- Màu bánh quy, nâu nhạt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “biscuit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish