bit
/ˈbɪt/danh từ
- Miếng (thức ăn...); mảnh mẫu.
- Một chút, một tí.
- Đoạn ngắn (của một vai kịch nói, trong sách...).
- (Một) góc phong cảnh (thực hoặc vẽ).
- Đồng tiền.
- Mũi khoan; đầu mỏ hàn; mũi kim; mỏ chìa khoá.
- Hàm thiếc ngựa.
- Sự kiềm chế.
- Bít: đơn vị thông tin hệ số nhị phân biểu thị bằng 0 hoặc 1.
động từ
- Đặt hàm thiếc (cho ngựa); làm cho (ngựa) quen hàm thiếc.
- Kiềm chế, nén, hãm lại, kìm lại.
- Xem bite
Danh từ
- Một miếng kim loại được đặt vào miệng ngựa và nối với dây cương để điều khiển con vật.A piece of metal placed in a horse's mouth and connected to the reins to direct the animal.A horse hates having a bit put in its mouth.Con ngựa ghét bị nhét một chút gì đó vào miệng.
- Dụng cụ cắt quay, được lắp vào máy khoan, nẹp hoặc bộ định tuyến, được sử dụng để khoan hoặc khoan lỗ hoặc để loại bỏ vật liệu khỏi biên dạng của phôi.A rotary cutting tool, fitted to a drill, brace, or router, used to bore or drill holes or to remove material from the profile of the workpiece.router bitbit bộ định tuyến
- Áp dụng cho nhiều đơn vị tiền tệ và tiền xu nhỏ khác nhau.Applied to a various small units of currency and coins.
- Một lượng nhỏ của một cái gì đó.A small amount of something.There were bits of paper all over the floor.Có những mảnh giấy vương vãi khắp sàn nhà.
Động từ
- (thông tục) Thắt dây cương; nhét cái mỏ vào miệng (ngựa).(transitive) To put a bridle upon; to put the bit in the mouth of (a horse).
- quá khứ đơn giản của vết cắnsimple past of biteYour dog bit me!Con chó của bạn cắn tôi!
- (không chính thức ở Mỹ, cổ xưa ở Anh) phân từ quá khứ của cắn, bị cắn(informal in US, archaic in UK) past participle of bite, bittenI've been bit by your dog!Tôi vừa bị chó của bạn cắn!
Tính từ
- (chủ yếu là kết hợp) Bị cắn.(chiefly in combination) Having been bitten.Even though he's bit, of course the zombies would still chase him.Dù anh ta có chút, tất nhiên lũ zombie vẫn sẽ đuổi theo anh ta.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish