bite

/ˈbaɪt/
danh từ
  • Sự cắn, sự ngoạm; miếng cắn; vết cắn.
  • Sự châm, sự đốt; nốt đốt (muỗi, ong... ).
  • Miếng (thức ăn); thức ăn.
  • Sự đau nhức, sự nhức nhối của vết thương.
  • Sự cắn câu (cá... ).
  • Sự bám chắt, sự ăn sâu (mỏ neo, phanh, đinh ốc... ).
  • Vị cay tê (gừng, hạt tiêu... ).
  • Sự châm biếm, sự chua cay (lời nói).
  • Cỏ cho vật nuôi.
động từ
  • Cắn, ngoạm.
  • Châm đốt; đâm vào (gươm... ).
  • Làm đau, làm nhột; ăn mòn; làm cay tê (thức ăn).
  • Cắn câu ((nghĩa đen), (nghĩa bóng)).
  • Bám chắt, ăn sâu, bắt vào.
  • Lừa bịp.
Động từ
  1. (thông tục) Cắt cái gì đó bằng cách kẹp chặt răng.
    (transitive) To cut into something by clamping the teeth.
    As soon as you bite that sandwich, you'll know how good it is.
    Cắn một miếng là biết ngay nó ngon thế nào.
  2. (thông tục) Kẹp chặt vật gì đó bằng răng.
    (transitive) To hold something by clamping one's teeth.
  3. (Nội động) Tấn công bằng răng.
    (intransitive) To attack with the teeth.
    That dog is about to bite!
    Con chó đó sắp cắn rồi!
  4. (nội động, chủ yếu ở dạng phủ định) Cư xử hung hăng; từ chối các khoản tiến bộ.
    (intransitive, chiefly in the negative) To behave aggressively; to reject advances.
    If you see me, come and say hello. I don't bite.
    Nếu bạn nhìn thấy tôi, hãy đến và nói xin chào. Tôi không cắn.
Danh từ
  1. Hành động cắn.
    The act of biting.
  2. Vết thương để lại sau khi bị cắn.
    The wound left behind after having been bitten.
    That snake bite really hurts!
    Vết rắn cắn thật sự rất đau!
  3. Tình trạng sưng tấy trên da do miệng hoặc vết đốt của côn trùng gây ra.
    The swelling of one's skin caused by an insect's mouthparts or sting.
    After just one night in the jungle I was covered with mosquito bites.
    Chỉ sau một đêm trong rừng, khắp người tôi đầy vết muỗi đốt.
    Từ đồng nghĩa:sting
  4. Một miếng thức ăn có kích cỡ có thể tạo ra bằng cách cắn; một ngụm.
    A piece of food of a size that would be produced by biting; a mouthful.
    There were only a few bites left on the plate.
    Chỉ còn lại một vài vết cắn trên đĩa.
🎬 Nghe “bite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish