Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bitter
/ˈbɪtər/
tính từ
Đắng.
Cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết.
Chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt.
Rét buốt (thời tiết, gió... ).
danh từ
Vị đắng.
Nỗi đắng cay.
Rượu bia đắng, rượu thuốc apxin.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing