bitter
/ˈbɪtər/tính từ
- Đắng.
- Cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết.
- Chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt.
- Rét buốt (thời tiết, gió... ).
danh từ
- Vị đắng.
- Nỗi đắng cay.
- Rượu bia đắng, rượu thuốc apxin.
Tính từ
- Có vị chát (thường là từ chất cơ bản).Having an acrid taste (usually from a basic substance).The coffee tasted bitter.Cà phê có vị đắng.
- Khắc nghiệt, xuyên thấu, gay gắt hoặc châm chích.Harsh, piercing, acerbic or stinging.It was at the end of February, […] when the world was cold, and a bitter wind howled down the moors […].Đó là vào cuối tháng Hai, […] khi thế giới lạnh giá, và một cơn gió buốt giá hú xuống đồng hoang […].
- Ghét hoặc thù địch.Hateful or hostile.They're bitter enemies.Họ là những kẻ thù cay đắng.
- Hoài nghi và bực bội.Cynical and resentful.I've been bitter ever since that defeat.Tôi cay đắng kể từ thất bại đó.
Trạng từ
- Ở mức độ mãnh liệt hoặc nghiêm trọng; cay đắng.To an intense or severe degree; bitterly.
Danh từ
- (thường ở số nhiều đắng) Một chất lỏng hoặc bột, làm từ các loại thảo mộc đắng, được sử dụng trong đồ uống hỗn hợp hoặc như một loại thuốc bổ.(usually in the plural bitters) A liquid or powder, made from bitter herbs, used in mixed drinks or as a tonic.
- Một loại bia có nhiều hương vị hoa bia.A type of beer heavily flavored with hops.
- (hàng hải) Một vòng cáp về bitts.(nautical) A turn of a cable about the bitts.
- (máy tính, không chính thức, kết hợp) Một hệ thống phần cứng có kiến trúc dựa trên các đơn vị của số bit được chỉ định (chữ số nhị phân).(computing, informal, in combination) A hardware system whose architecture is based around units of the specified number of bits (binary digits).
Động từ
- (Từ cổ) Làm cay đắng.(archaic) To make bitter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish