blade
/ˈbleɪd/danh từ
- Lưỡi (dao, kiếm).
- Lá (cỏ, lúa).
- Mái (chèo); cánh (chong chóng... ).
- Thanh kiếm.
- Xương dẹt ((cũng) blade bone).
- Phiến (lá).
- Gã, anh chàng, thằng.
Danh từ
- Phần (thường có lưỡi sắc) của dao, kiếm, dao cạo hoặc dụng cụ khác mà nó dùng để cắt.The (typically sharp-edged) part of a knife, sword, razor, or other tool with which it cuts.
- Đầu phẳng hoặc phần chức năng của cánh quạt, mái chèo, gậy khúc côn cầu, cái đục, tuốc nơ vít, ván trượt, v.v.The flat functional end or piece of a propeller, oar, hockey stick, chisel, screwdriver, skate, etc.
- Lá hẹp của cỏ hoặc ngũ cốc.The narrow leaf of a grass or cereal.
- (Thực vật học) Phần mỏng, dẹt của lá cây, gắn liền với thân (cuống lá).(botany) The thin, flat part of a plant leaf, attached to a stem (petiole).Từ đồng nghĩa:lamina
Động từ
- (thân mật) Trượt patin.(informal) To skate on rollerblades.Want to go blading with me later in the park?Bạn có muốn đi chơi bóng với tôi sau này ở công viên không?
- (Động) Trang bị một lưỡi dao.(transitive) To furnish with a blade.
- (nội động, thơ) Đưa ra hoặc có lưỡi dao.(intransitive, poetic) To put forth or have a blade.
- (thông tục) Dùng dao đâm(transitive) To stab with a bladeThe gang member got bladed in a fight.Một thành viên trong băng nhóm đã bị chém trong một cuộc ẩu đả.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish