Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
blade
/ˈbleɪd/
danh từ
Lưỡi (dao, kiếm).
Lá (cỏ, lúa).
Mái (chèo); cánh (chong chóng... ).
Thanh kiếm.
Xương dẹt ((cũng) blade bone).
Phiến (lá).
Gã, anh chàng, thằng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing