blade
/ˈbleɪd/danh từ
- Lưỡi (dao, kiếm).
- Lá (cỏ, lúa).
- Mái (chèo); cánh (chong chóng... ).
- Thanh kiếm.
- Xương dẹt ((cũng) blade bone).
- Phiến (lá).
- Gã, anh chàng, thằng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish