blade

/ˈbleɪd/
danh từ
  • Lưỡi (dao, kiếm).
  • Lá (cỏ, lúa).
  • Mái (chèo); cánh (chong chóng... ).
  • Thanh kiếm.
  • Xương dẹt ((cũng) blade bone).
  • Phiến (lá).
  • Gã, anh chàng, thằng.
Danh từ
  1. Phần (thường có lưỡi sắc) của dao, kiếm, dao cạo hoặc dụng cụ khác mà nó dùng để cắt.
    The (typically sharp-edged) part of a knife, sword, razor, or other tool with which it cuts.
  2. Đầu phẳng hoặc phần chức năng của cánh quạt, mái chèo, gậy khúc côn cầu, cái đục, tuốc nơ vít, ván trượt, v.v.
    The flat functional end or piece of a propeller, oar, hockey stick, chisel, screwdriver, skate, etc.
  3. Lá hẹp của cỏ hoặc ngũ cốc.
    The narrow leaf of a grass or cereal.
  4. (Thực vật học) Phần mỏng, dẹt của lá cây, gắn liền với thân (cuống lá).
    (botany) The thin, flat part of a plant leaf, attached to a stem (petiole).
    Từ đồng nghĩa:lamina
Động từ
  1. (thân mật) Trượt patin.
    (informal) To skate on rollerblades.
    Want to go blading with me later in the park?
    Bạn có muốn đi chơi bóng với tôi sau này ở công viên không?
  2. (Động) Trang bị một lưỡi dao.
    (transitive) To furnish with a blade.
  3. (nội động, thơ) Đưa ra hoặc có lưỡi dao.
    (intransitive, poetic) To put forth or have a blade.
  4. (thông tục) Dùng dao đâm
    (transitive) To stab with a blade
    The gang member got bladed in a fight.
    Một thành viên trong băng nhóm đã bị chém trong một cuộc ẩu đả.
🎬 Nghe “blade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish