blast

/ˈblæst/
danh từ
  • Luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom... ).
  • Tiếng kèn.
  • Sự nổ (mìn).
động từ
  • Làm tàn, làm khô héo, làm thui chột.
  • Làm nổ tung, phá (bằng mìn).
  • Phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch... ); làm mất danh dự.
  • Gây hoạ; nguyền rủa.
Danh từ
  1. Một cơn gió mạnh (trong thời tiết có gió) hoặc gió rõ ràng (xung quanh một phương tiện đang di chuyển).
    A violent gust of wind (in windy weather) or apparent wind (around a moving vehicle).
  2. Dòng khí hoặc chất lỏng cưỡng bức từ một lỗ, ví dụ từ ống thổi, ống dẫn khí của lò cao, miệng người, v.v.
    A forcible stream of gas or liquid from an orifice, for example from a bellows, the tuyeres of a blast furnace, a person's mouth, etc.
  3. Một cú đánh của một loại thuốc giải trí từ một đường ống.
    A hit of a recreational drug from a pipe.
  4. Sự thổi liên tục mà một lượng quặng hoặc kim loại phải chịu trong lò nung.
    The continuous blowing to which one charge of ore or metal is subjected in a furnace.
    Many tons of iron were melted at a blast.
    Nhiều tấn sắt bị tan chảy sau một vụ nổ.
Động từ
  1. (thông tục) Gây ấn tượng bằng cách tạo ra tiếng nổ lớn hoặc tiếng ồn ào.
    (transitive) To make an impression on, by making a loud blast or din.
  2. (Nội động) Gây ra tiếng động lớn.
    (intransitive) To make a loud noise.
  3. (thông tục, thân mật) Phát (âm nhạc) thật to từ loa.
    (transitive, informal) To play (music) very loudly out of a speaker.
  4. (Động) Tan vỡ, như bị nổ tung.
    (transitive) To shatter, as if by an explosion.
Thán từ
  1. (chủ yếu là người Anh, thân mật, hơi báng bổ) Dùng để thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng: chết tiệt
    (chiefly British, informal, mildly blasphemous) Used to show anger or disappointment: damn
🎬 Nghe “blast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish