blast
/ˈblæst/danh từ
- Luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom... ).
- Tiếng kèn.
- Sự nổ (mìn).
động từ
- Làm tàn, làm khô héo, làm thui chột.
- Làm nổ tung, phá (bằng mìn).
- Phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch... ); làm mất danh dự.
- Gây hoạ; nguyền rủa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish