Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
blessing
/ˈblɛsɪŋ/
danh từ
Phúc lành.
Kinh (được đọc trước và sau khi ăn).
Hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn.
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bless.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing