blitz

/ˈblɪts/
danh từ
  • Chiến tranh chớp nhoáng.
  • Cuộc oanh tạc dữ dội.
  • Cuộc vân động ồ ạt chớp nhoáng.
  • , (từ lóng) đợt kiểm tra đột xuất (một đơn vị).
động từ
  • Đánh chớp nhoáng.
  • Oanh tạc dữ dội.
  • Kiểm tra đột xuất (một đơn vị).