Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
blitz
/ˈblɪts/
danh từ
Chiến tranh chớp nhoáng.
Cuộc oanh tạc dữ dội.
Cuộc vân động ồ ạt chớp nhoáng.
, (từ lóng) đợt kiểm tra đột xuất (một đơn vị).
động từ
Đánh chớp nhoáng.
Oanh tạc dữ dội.
Kiểm tra đột xuất (một đơn vị).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing