blockade
/ˌblɑˈkeɪd/danh từ
- Sự phong toả, sự bao vây.
- Sự ùn lại, sự tắc nghẽn (xe cộ).
- Sự mắc nghẽn (vì tuyết, băng... ).
động từ
- Phong toả, bao vây.
- Che mất (mắt).
- Làm tắc nghẽn, làm trở ngại (lối đi lại).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blockade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish