Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
blockade
/ˌblɑˈkeɪd/
danh từ
Sự phong toả, sự bao vây.
Sự ùn lại, sự tắc nghẽn (xe cộ).
Sự mắc nghẽn (vì tuyết, băng... ).
động từ
Phong toả, bao vây.
Che mất (mắt).
Làm tắc nghẽn, làm trở ngại (lối đi lại).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing