blockade
/ˌblɑˈkeɪd/danh từ
- Sự phong toả, sự bao vây.
- Sự ùn lại, sự tắc nghẽn (xe cộ).
- Sự mắc nghẽn (vì tuyết, băng... ).
động từ
- Phong toả, bao vây.
- Che mất (mắt).
- Làm tắc nghẽn, làm trở ngại (lối đi lại).
Danh từ
- Việc phong tỏa hoặc bao quanh một địa điểm, đặc biệt là cảng, nhằm ngăn chặn hoạt động thương mại và giao thông ra vào.The physical blocking or surrounding of a place, especially a port, in order to prevent commerce and traffic in or out.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ hình thức cô lập hoặc ức chế chính thức nào đó, đặc biệt là bằng sức mạnh của pháp luật hoặc vũ khí.(by extension) Any form of formal isolation or inhibition of something, especially with the force of law or arms.
- (hàng hải) Các tàu hoặc lực lượng khác được sử dụng để phong tỏa hải quân.(nautical) The ships or other forces used to effect a naval blockade.
- (sinh học, y học) Ức chế hoạt động (chức năng) của các chất truyền tin hóa học hoặc các thụ thể của chúng, chẳng hạn như (thường) sự đối kháng thụ thể.(biology, medicine) Inhibition of the activity (function) of chemical messengers or their receptors, such as (often) receptor antagonism.beta-blockadephong tỏa beta
Động từ
- (ngoại động) Tạo sự phong tỏa chống lại.(transitive) To create a blockade against.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blockade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish