blow

/ˈbloʊ/
danh từ
  • Cú đánh đòn.
  • Tai hoạ, điều gây xúc động mạnh, cú choáng người.
  • Sự nở hoa.
  • Ngọn gió.
  • Hơi thổi; sự thổi (kèn... ); sự hỉ (mũi).
  • Trứng ruồi, trứng nhặng (đẻ vào thức ăn... ) ((cũng) fly).
động từ
  • Nở hoa.
  • Thổi (gió).
  • Thổi.
  • Hà hơi vào; hỉ (mũi); hút (trứng).
  • Phun nước (cá voi).
  • Cuốn đi (gió); bị (gió) cuốn đi.
  • Thở dốc; làm mệt, đứt hơi.
  • Nói xấu; làm giảm giá trị, bôi xấu, bôi nhọ (danh dự... ).
  • Đẻ trứng vào (ruồi, nhặng); ((nghĩa rộng)) làm hỏng, làm thối.
  • Khoe khoang, khoác lác.
  • Nguyền rủa.
  • Nổ (cầu chì).
Động từ
  1. (Nội động) Tạo ra dòng không khí.
    (intransitive) To produce an air current.
  2. (ngoại động) Đẩy đi bằng dòng không khí (hoặc, nếu ở dưới nước, dòng nước), thường bằng miệng.
    (transitive) To propel by an air current (or, if under water, a water current), usually with the mouth.
    Blow the dust off that book and open it up.
    Thổi bụi khỏi cuốn sách đó và mở nó ra.
  3. (Nội động) Được đẩy đi bởi dòng không khí.
    (intransitive) To be propelled by an air current.
    The leaves blow through the streets in the fall.
    Những chiếc lá thổi qua đường phố vào mùa thu.
  4. (ngoại động, nghĩa bóng) Dẫn dắt hoặc di chuyển, thường là một người đến một địa điểm cụ thể.
    (transitive, figurative) To direct or move, usually of a person to a particular location.
Danh từ
  1. Một cơn gió mạnh.
    A strong wind.
    We’re having a bit of a blow this afternoon.
    Chiều nay chúng ta sẽ gặp chút khó khăn.
  2. (thân mật) Một cơ hội để lấy lại hơi thở.
    (informal) A chance to catch one's breath.
    The players were able to get a blow during the last timeout.
    Các cầu thủ đã có thể ra đòn trong thời gian chờ vừa qua.
  3. (không đếm được, Mỹ, tiếng lóng) Bột cocaine.
    (uncountable, US, slang) Powder cocaine.
  4. (không đếm được, Anh, tiếng lóng) Cần sa.
    (uncountable, UK, slang) Cannabis.
    Từ đồng nghĩa:bhangbenjboobroccolibud
Thán từ
  1. Dùng để thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng.
    Used to express displeasure or frustration.
    Blow the expense!
    Thổi bay chi phí!
Tính từ
  1. (chủ yếu là phương ngữ miền Bắc nước Anh hoặc thuần túy, nếu không thì đã lỗi thời) Màu xanh lam.
    (chiefly dialectal Northern England or puristic, otherwise obsolete) Blue.
🎬 Nghe “blow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish