blue
/ˈbluː/tính từ
- Xanh, lam.
- Mặc quần áo xanh.
- Chán nản, thất vọng.
- Hay chữ (đàn bà).
- Tục tĩu (câu chuyện).
- (Thuộc) Đảng Tô rõi.
- (Thuộc) Đảng Dân chủ; ủng hộ đảng Dân chủ.
danh từ
- Màu xanh, màu lam.
- Phẩm xanh, thuốc xanh.
- Bầu trời.
- Biển cả.
- Vận động viên điền kinh (trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít); huy hiệu vận động điền kinh (trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít).
- Nữ học giả, nữ sĩ.
- Sự buồn chán.
động từ
- Làm xanh, nhuộm xanh.
- Hồ lơ (quần áo).
- Xài phí, phung phí (tiền bạc).
Tính từ
- Của một màu xanh.Of a blue hue.the deep blue seabiển xanh thẳm
- (Thân mật) Chán nản, u sầu, buồn bã.(informal) Depressed, melancholic, sad.
- Da có màu hơi xanh hoặc hơi tía do thiếu oxy đến các tế bào hồng cầu có màu đỏ đậm bình thường; tím tái.Having a bluish or purplish shade to the skin due to a lack of oxygen to the normally deep-red red blood cells; cyanotic.My hands were blue with cold.Tay tôi xanh xao vì lạnh.
- (của ngọn lửa) Màu nhạt, không đỏ hoặc chói.(of a flame) Pale, without redness or glare.The candle burns blue.Ngọn nến cháy xanh.
Danh từ
- (đếm được và không đếm được) Màu của bầu trời trong xanh hay của biển sâu; màu nằm giữa màu xanh lá cây và màu tím trong quang phổ nhìn thấy được và là một trong những màu phụ gia chính.(countable and uncountable) The colour of the clear sky or the deep sea; the colour midway between green and violet in the visible spectrum and one of the primary additive colours.
- Bất cứ thứ gì có màu xanh lam, đặc biệt là để phân biệt nó với các vật thể tương tự chỉ khác nhau về màu sắc.Anything coloured blue, especially to distinguish it from similar objects differing only in colour.I don't like red Smarties. Have you got a blue?Tôi không thích Smarties màu đỏ. Bạn có màu xanh không?
- Thuốc nhuộm hoặc sắc tố màu xanh.A blue dye or pigment.
- (không đếm được) Quần áo màu xanh.(uncountable) Blue clothing.The boys in blue marched to the pipers.Những chàng trai mặc áo xanh tiến về phía những người thổi sáo.
Động từ
- (erative) Làm hoặc trở thành màu xanh; chuyển sang màu xanh.(ergative) To make or become blue; to turn blue.Từ đồng nghĩa:bluen
- (chuyển tiếp, luyện kim) Xử lý bề mặt thép để nó bị thụ động về mặt hóa học và trở nên có khả năng chống gỉ tốt hơn.(transitive, metallurgy) To treat the surface of steel so that it is passivated chemically and becomes more resistant to rust.
- (chuyển tiếp, giặt giũ) Làm sáng bằng cách xử lý bằng màu xanh lam (nước trợ giặt).(transitive, laundry) To brighten by treating with blue (laundry aid).
- (nội động từ, tiếng Úc, tiếng lóng) Đánh nhau, đánh lộn, hoặc tranh cãi.(intransitive, Australia, slang) To fight, brawl, or argue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish