Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bluff
/ˈblʌf/
tính từ
Có dốc đứng (bờ biển... ).
Cục mịch, chân thật, chất phác, không biết khách sáo màu mè (người).
danh từ
Dốc đứng.
Lời lừa gạt; lời bịp bợm.
Sự tháu cáy (đánh bài xì).
động từ
Bịp, lừa gạt, lừa phỉnh.
Tháu cáy.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing