bluff
/ˈblʌf/tính từ
- Có dốc đứng (bờ biển... ).
- Cục mịch, chân thật, chất phác, không biết khách sáo màu mè (người).
danh từ
- Dốc đứng.
- Lời lừa gạt; lời bịp bợm.
- Sự tháu cáy (đánh bài xì).
động từ
- Bịp, lừa gạt, lừa phỉnh.
- Tháu cáy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bluff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish