blush
/ˈblʌʃ/danh từ
- Sự đỏ mặt (vì thẹn).
- Ánh hồng, nét ửng đỏ.
- Cái nhìn, cái liếc mắt.
động từ
- Đỏ mặt (vì thẹn).
- Thẹn.
- Ửng đỏ, ửng hồng.
Danh từ
- Hành động đỏ mặt; Ánh sáng hồng hoặc đỏ trên mặt do bối rối, xấu hổ, nhút nhát, tình yêu, v.v.An act of blushing; a pink or red glow on the face caused by embarrassment, shame, shyness, love, etc.
- Một ánh sáng rực rỡ; một màu sắc rực rỡ, đặc biệt là màu hồng hoặc đỏA glow; a flush of colour, especially pink or red.Từ đồng nghĩa:color
- (nghĩa bóng) Cảm giác hoặc vẻ ngoài lạc quan.(figuratively) A feeling or appearance of optimism.1974, “April's Fading Carnation,” Time, 9 September, 1974,https://web.archive.org/web/20130813201436/http://www.time.com/time/magazine/article/0,9171,904100,00.html The independence ceremony could not keep the blush of April's revolution, when carnations had seemed to sprout from every buttonhole, from fading.1974, “Hoa cẩm chướng phai màu tháng Tư,” Time, ngày 9 tháng 9 năm 1974,https://web.archive.org/web/20130813201436/http://www.time.com/time/magazine/article/0,9171,904100,00.html Lễ độc lập không thể giữ được sắc đỏ của cuộc cách mạng tháng Tư, khi những bông hoa cẩm chướng dường như mọc lên từ mọi lỗ khuyết, từ nhạt dần.
- (không đếm được, đếm được, mỹ phẩm) Một loại mỹ phẩm, thường ở dạng bột, dùng để làm đỏ má và môi.(uncountable, countable, cosmetics) A cosmetic, frequently a powder, used to redden the cheeks and lips.The same rules that apply to face powder apply to powder blush, since neither contains water. Cream blush, however, should be replaced after a year. To prolong the life of any blush, clean your blush brush regularly and store the product in a dry place.Các quy tắc tương tự áp dụng cho phấn phủ cũng áp dụng cho phấn má hồng vì không chứa nước. Tuy nhiên, má hồng dạng kem nên được thay thế sau một năm. Để kéo dài tuổi thọ của bất kỳ loại phấn má hồng nào, hãy làm sạch cọ đánh má hồng thường xuyên và bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo.
Động từ
- (nội động từ) Mặt đỏ hoặc hồng (và đôi khi có cảm giác ấm áp đi kèm), đặc biệt là do ngại ngùng, yêu thương, xấu hổ, phấn khích hoặc bối rối.(intransitive) To become red or pink in the face (and sometimes experience an associated feeling of warmth), especially due to shyness, love, shame, excitement, or embarrassment.The love scene made him blush to the roots of his hair / to the tips of his ears.Cảnh ân ái khiến anh đỏ mặt đến tận chân tóc/đến tận mang tai.Từ đồng nghĩa:color
- (nội động từ, nghĩa bóng) Xấu hổ, ngượng ngùng (làm điều gì đó).(intransitive, figuratively) To be shy, ashamed, or embarrassed (to do something).
- (Nội động) Trở nên đỏ hoặc hồng.(intransitive) To become red or pink.
- (thông tục) Đỏ mặt; đỏ lên; làm hồng hào; để làm hồng hào.(transitive) To suffuse with a blush; to redden; to pinken; to make rosy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish