blush

/ˈblʌʃ/
danh từ
  • Sự đỏ mặt (vì thẹn).
  • Ánh hồng, nét ửng đỏ.
  • Cái nhìn, cái liếc mắt.
động từ
  • Đỏ mặt (vì thẹn).
  • Thẹn.
  • Ửng đỏ, ửng hồng.
🎬 Nghe “blush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish