boarding

/ˈbɔrdɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của board.
danh từ
  • Sự lót ván, sự lát ván.
  • Sự đóng bìa cứng (sách).
  • Sự ăn cơm tháng, sự ăn cơm trọ.
  • Sự lên tàu, sự đáp tau.
  • Sự xông vào tấn công (tàu địch); sự nhảy sang tàu (để tấn công, để khám xét... ).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund of board
    present participle and gerund of board
Danh từ
  1. Hành vi của người lên tàu thủy, máy bay, tàu hỏa, xe buýt, v.v.; lên tàu.
    The act of people getting aboard a ship, aircraft, train, bus, etc.; embarkation.
  2. Hành động của thủy thủ hoặc nhóm lên tàu tấn công tàu địch bằng cách lên tàu.
    The act of a sailor or boarding party attacking an enemy ship by boarding it.
  3. Một cấu trúc làm bằng ván.
    A structure made of boards.
  4. (không đếm được) Việc cưỡi ván trượt.
    (uncountable) The riding of a skateboard.
🎬 Nghe “boarding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish