boarding
/ˈbɔrdɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của board.
danh từ
- Sự lót ván, sự lát ván.
- Sự đóng bìa cứng (sách).
- Sự ăn cơm tháng, sự ăn cơm trọ.
- Sự lên tàu, sự đáp tau.
- Sự xông vào tấn công (tàu địch); sự nhảy sang tàu (để tấn công, để khám xét... ).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund of boardpresent participle and gerund of board
Danh từ
- Hành vi của người lên tàu thủy, máy bay, tàu hỏa, xe buýt, v.v.; lên tàu.The act of people getting aboard a ship, aircraft, train, bus, etc.; embarkation.
- Hành động của thủy thủ hoặc nhóm lên tàu tấn công tàu địch bằng cách lên tàu.The act of a sailor or boarding party attacking an enemy ship by boarding it.
- Một cấu trúc làm bằng ván.A structure made of boards.
- (không đếm được) Việc cưỡi ván trượt.(uncountable) The riding of a skateboard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boarding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish