boast
/ˈboʊst/danh từ
- Lời nói khoác.
- Sự khoe khoang.
- Niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh.
- Khoe khoang, khoác lác.
- Tự kiêu, lấy làm kiêu hãnh (về cái gì).
Danh từ
- Một sự khoe khoang; đánh giá tích cực một cách phô trương về bản thân.A brag; ostentatious positive appraisal of oneself.
- Một cái gì đó mà người ta khoe khoang.Something that one brags about.It was his regular boast that he could eat two full English breakfasts in one sitting.Anh ấy thường xuyên khoe khoang rằng anh ấy có thể ăn hai bữa sáng đầy đủ kiểu Anh trong một lần.
- (bí) Một cú đánh trong đó bóng bị đẩy ra khỏi bức tường bên và sau đó đập vào bức tường phía trước.(squash) A shot where the ball is driven off a side wall and then strikes the front wall.
Động từ
- (nội động) Khoe khoang; nói to để khen ngợi chính mình.(intransitive) To brag; to talk loudly in praise of oneself.Từ đồng nghĩa:bragcrowvaunt
- (chuyển tiếp) (dùng với "about" hoặc "of") Nói về niềm tự hào, kiêu ngạo hoặc hân hoan, nhằm tự khen ngợi bản thân; để tán dương.(transitive) (used with "about" or "of") To speak of with pride, vanity, or exultation, with a view to self-commendation; to extol.Từ đồng nghĩa:bragcrowvaunt
- (lỗi thời) Nói bằng ngôn ngữ hân hoan của người khác; đến vinh quang; để hân hoan.(obsolete) To speak in exulting language of another; to glory; to exult.Từ đồng nghĩa:bragcrowvaunt
- (bí) Để chơi một cú đánh khoe khoang.(squash) To play a boast shot.Từ đồng nghĩa:bragcrowvaunt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish