boast

/ˈboʊst/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • lời nói khoác
  • sự khoe khoang
  • niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh
  • (tục ngữ) trăm voi không được bát nước xáo
danh từ
  • khoe khoang, khoác lác
  • tự kiêu, lấy làm kiêu hãnh (về cái gì)