boat

/ˈboʊt/
danh từ
  • Tàu thuyền.
  • Đĩa hình thuyền (để đựng nước thịt... ).
động từ
  • Đi chơi bằng thuyền.
  • Đi tàu, đi thuyền.
  • Chở bằng tàu, chở bằng thuyền.
🎬 Nghe “boat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish