boat

/ˈboʊt/
danh từ
  • Tàu thuyền.
  • Đĩa hình thuyền (để đựng nước thịt... ).
động từ
  • Đi chơi bằng thuyền.
  • Đi tàu, đi thuyền.
  • Chở bằng tàu, chở bằng thuyền.
Danh từ
  1. Một phương tiện được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, câu cá, đua xe, du lịch giải trí hoặc sử dụng quân sự trên hoặc dưới nước, được đẩy bằng mái chèo hoặc động cơ phía ngoài hoặc động cơ phía trong hoặc bằng gió.
    A craft used for transportation of goods, fishing, racing, recreational cruising, or military use on or in the water, propelled by oars or outboard motor or inboard motor or by wind.
    We can't get everything in the boat. We'll leave this stuff behind.
    Chúng ta không thể lấy mọi thứ trên thuyền. Chúng ta sẽ bỏ lại thứ này.
    Từ đồng nghĩa:craftshipvessel
  2. (tiếng lóng của poker) Một ngôi nhà đầy đủ.
    (poker slang) A full house.
    Từ đồng nghĩa:craftshipvessel
  3. Phương tiện vận chuyển, dụng cụ hoặc món ăn có hình dáng giống một chiếc thuyền.
    A conveyance, utensil, or dish somewhat resembling a boat in shape.
    a stone boat; a gravy boat
    một chiếc thuyền đá; một chiếc thuyền đựng nước xốt
    Từ đồng nghĩa:craftshipvessel
  4. (thân mật) Xe to và nặng; thuật ngữ này hàm ý kích thước lãng phí.
    (informal) A large and heavy car; the term connotes wasteful size.
    Near-synonyms: land yacht, sled
    Từ gần đồng nghĩa: du thuyền trên cạn, xe trượt tuyết
    Từ đồng nghĩa:land yachtsled
Động từ
  1. (Nội động) Đi du lịch bằng thuyền.
    (intransitive) To travel by boat.
  2. (Động) Vận chuyển bằng thuyền.
    (transitive) To transport in a boat.
    to boat goods
    đi thuyền chở hàng
  3. (chuyển tiếp, tiếng lóng, lỗi thời) Vận chuyển (trục xuất đến thuộc địa hình sự).
    (transitive, slang, obsolete) To transport (deport to a penal colony).
  4. (thông tục) Đặt trên thuyền.
    (transitive) To place in a boat.
    to boat oars
    đến mái chèo
🎬 Nghe “boat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish