bob
/ˈbɑːb/danh từ
- Quả lắc (đồng hồ); cục chì (của dây chì); đuôi (diều).
- Búi tóc, món tóc; kiểu cắt tóc ngắn quá vai (của con gái).
- Đuôi cộc (ngựa, chó).
- Khúc điệp (bài hát).
- Búi giun tơ (làm mồi câu).
- Sự nhấp nhô, sự nhảy nhót.
- Động tác khẽ nhún đầu gối cúi chào.
- Cái đập nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái lắc nhẹ.
- Đồng silinh.
- Học sinh (trường I-tơn).
động từ
- Cắt (tóc) ngắn quá vai.
- Câu lươn bằng mồi giun tơ.
- Nhấp nhô bập bềnh, phấp phới trên không, nhảy nhót, lắc lư, lủng lẳng.
- Đớp.
- Khẽ nhún đầu gối cúi chào.
- Đập nhẹ, vỗ nhẹ, lắc nhẹ.
Động từ
- (nội động) Di chuyển nhẹ nhàng và thẳng đứng, theo một chuyển động đơn lẻ hoặc lên xuống liên tục, tại hoặc gần bề mặt của một vùng nước hoặc môi trường tương tự.(intransitive) To move gently and vertically, in either a single motion or repeatedly up and down, at or near the surface of a body of water, or similar medium.The cork bobbed gently in the calm water.Nút chai nhấp nhô nhẹ nhàng trong làn nước tĩnh lặng.Từ đồng nghĩa:surge
- (thông tục) Di chuyển (cái gì đó) như thể nó đang bồng bềnh trong nước.(transitive) To move (something) as though it were bobbing in water.I bobbed my head underwater and saw the goldfish.Tôi cúi đầu xuống dưới nước và nhìn thấy con cá vàng.
- Cúi chào.To curtsy.
- Tấn công nhanh và nhẹ; để chạm vào.To strike with a quick, light blow; to tap.
Danh từ
- Một chuyển động nhấp nhô; chuyển động lên xuống nhanh chóng.A bobbing motion; a quick up and down movement.a bob of the headmột cái đầu bồng bềnh
- Cúi chào.A curtsy.
- Phao câu (dụng cụ câu cá nổi).A bobber (buoyant fishing device).
- Bất kỳ loài bướm hesperiid nào.Any of various hesperiid butterflies.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish