body

/ˈbɑdi/
danh từ
  • Thân thể, thể xác.
  • Xác chết, thi thể.
  • Thân (máy, xe, tàu, cây... ).
  • Nhóm, đoàn, đội, ban, hội đồng.
  • Khối; số lượng lớn; nhiều.
  • Con người, người.
  • Vật thể.
động từ
  • Tạo nên một hình thể cho (cái gì).
  • + forth) thể hiện, tượng trưng.
Danh từ
  1. Khung vật lý
    Physical frame.
    Từ đồng nghĩa:bodbodyfleshcarcasslikam
  2. Phần chính.
    Main section.
    (countable) A bodysuit. [from 19th c.]
    (đếm được) Bộ đồ liền thân. [từ thế kỷ 19 c.]
    Từ đồng nghĩa:bodbodyfleshcarcasslikam
  3. Nhóm mạch lạc.
    Coherent group.
    Từ đồng nghĩa:bodbodyfleshcarcasslikam
  4. Thực thể vật chất.
    Material entity.
    Từ đồng nghĩa:bodbodyfleshcarcasslikam
Động từ
  1. (ngoại động, thường với thứ tư) Tạo hình dạng hoặc hình dạng cho vật gì đó.
    (transitive, often with forth) To give body or shape to something.
  2. Để tạo nên thân xe ô tô.
    To construct the bodywork of a car.
  3. (Động) Thể hiện.
    (transitive) To embody.
  4. (chuyển tiếp, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Giết ai đó.
    (transitive, slang, African-American Vernacular) To murder someone.
🎬 Nghe “body” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish