body

/ˈbɑdi/
danh từ
  • Thân thể, thể xác.
  • Xác chết, thi thể.
  • Thân (máy, xe, tàu, cây... ).
  • Nhóm, đoàn, đội, ban, hội đồng.
  • Khối; số lượng lớn; nhiều.
  • Con người, người.
  • Vật thể.
động từ
  • Tạo nên một hình thể cho (cái gì).
  • + forth) thể hiện, tượng trưng.