body
/ˈbɑdi/danh từ
- Thân thể, thể xác.
- Xác chết, thi thể.
- Thân (máy, xe, tàu, cây... ).
- Nhóm, đoàn, đội, ban, hội đồng.
- Khối; số lượng lớn; nhiều.
- Con người, người.
- Vật thể.
động từ
- Tạo nên một hình thể cho (cái gì).
- + forth) thể hiện, tượng trưng.
Danh từ
- Khung vật lýPhysical frame.
- Phần chính.Main section.(countable) A bodysuit. [from 19th c.](đếm được) Bộ đồ liền thân. [từ thế kỷ 19 c.]
- Nhóm mạch lạc.Coherent group.
- Thực thể vật chất.Material entity.
Động từ
- (ngoại động, thường với thứ tư) Tạo hình dạng hoặc hình dạng cho vật gì đó.(transitive, often with forth) To give body or shape to something.
- Để tạo nên thân xe ô tô.To construct the bodywork of a car.
- (Động) Thể hiện.(transitive) To embody.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Giết ai đó.(transitive, slang, African-American Vernacular) To murder someone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “body” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish