Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
book
/ˈbʊk/
danh từ
Sách.
Sổ sách kế toán.
Kinh thánh.
động từ
Viết vào vở; ghi vào vở.
Ghi tên (người mua về trước).
Ghi địa chỉ (để chuyển hàng).
Giữ (chỗ) trước, mua về trước).
Lấy vé (xe lửa... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing