book
/ˈbʊk/danh từ
- Sách.
- Sổ sách kế toán.
- Kinh thánh.
động từ
- Viết vào vở; ghi vào vở.
- Ghi tên (người mua về trước).
- Ghi địa chỉ (để chuyển hàng).
- Giữ (chỗ) trước, mua về trước).
- Lấy vé (xe lửa... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “book” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish