boom
/ˈbuːm/danh từ
- Sào căng buồm.
- Hàng rào gỗ nổi (chắn cửa sông, cửa cảng).
- Cần (máy trục).
- Xà dọc (cánh máy bay).
- Tiếng nổ đùng đùng (súng); tiếng gầm (sóng); tiếng oang oang.
- Tiếng kêu vo vo.
- Sự tăng vọt (giá cả).
- Sự phất trong (buôn bán... ); sự nổi tiếng thình lình (nhờ quảng cáo rùm beng).
động từ
- Nổ đùng đùng (súng); nói oang oang.
- Kêu vo vo, kêu vo ve (sâu bọ).
- Quảng cáo rùm beng (cho một mặt hàng gì mới... ).
- Tăng vọt (giá cả).
- Phất (công việc buôn bán... ); thình lình trở nên nổi tiếng (nhờ quảng cáo rùm beng).
Động từ
- Tạo ra âm thanh vang, vang, vang.To make a loud, hollow, resonant sound.Thunder boomed in the distance and lightning flashes lit up the horizon.Sấm sét vang lên từ xa và những tia chớp lóe lên ở phía chân trời.
- (chuyển tiếp, nghĩa bóng, của lời nói) Kêu lên bằng vũ lực, la hét, sấm sét.(transitive, figuratively, of speech) To exclaim with force, to shout, to thunder.
- (Nội động) Phát triển, phát triển, tiến triển.(intransitive) To flourish, grow, or progress.The population boomed in recent years.Dân số bùng nổ trong những năm gần đây.
- (thông tục) Làm cho (cái gì) bùng nổ.(transitive) To make (something) boom.Men in grey robes slowly boom the drums of death.Những người đàn ông mặc áo choàng xám từ từ đánh trống chết chóc.
Danh từ
- Âm thanh trầm, vang dội, giống như tiếng nổ.A low-pitched, resonant sound, such as of an explosion.the boom of the surfsự bùng nổ của lướt sóng
- Sự mở rộng hoặc gia tăng nhanh chóng.A rapid expansion or increase.You should prepare for the coming boom in the tech industry.Bạn nên chuẩn bị cho sự bùng nổ sắp tới trong ngành công nghệ.
- (kinh tế, kinh doanh) Thời kỳ thịnh vượng, tăng trưởng, tiến bộ hoặc hoạt động thị trường cao.(economics, business) A period of prosperity, growth, progress, or high market activity.
- (hàng không) Dấu ba chấm của tiếng nổ siêu thanh.(aviation) Ellipsis of sonic boom.
Thán từ
- Dùng để gợi ý âm thanh của một vụ nổ.Used to suggest the sound of an explosion.crash boom bangsụp đổ bùng nổ
- Dùng để gợi ý điều gì đó xảy ra một cách đột ngột hoặc bất ngờ; thì đấy.Used to suggest something happening suddenly or unexpectedly; voilà.Add one cup of hot water, wait a minute, and boom — your cup of ramen is ready.Thêm một cốc nước nóng, đợi một phút và bùm - cốc ramen của bạn đã sẵn sàng.
- Tiếng trống trầm vang lên.The sound of a bass drum beating.
- Tiếng pháo nổ.The sound of a cannon firing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish