boost
/ˈbuːst/danh từ
- Sự quảng cáo rùm beng (cho ai).
- Sự tăng giá.
- Sự nổi tiếng.
- Sự tăng thế.
- Sự tăng áp.
động từ
- Nâng lên, đưa lên.
- Quảng cáo rùm beng (cho ai).
- Tăng giá.
- Làm cho nổi tiếng.
- Tăng thế.
Danh từ
- Sự đẩy từ phía sau hoặc phía dưới đối với người đang cố gắng leo lên.A push from behind or below, as to one who is endeavoring to climb.
- Điều gì đó giúp ích hoặc tăng thêm sức mạnh hoặc hiệu quả; hỗ trợ.Something that helps, or adds power or effectiveness; assistance.The controversy gave a boost to the author's sales.Cuộc tranh cãi đã thúc đẩy doanh số bán hàng của tác giả.
- (vật lý) Phép biến đổi tọa độ làm thay đổi vận tốc.(physics) A coordinate transformation that changes velocity.
- (kỹ thuật ô tô, không đếm được) Áp suất dương của đường ống nạp trong ô tô có bộ tăng áp hoặc bộ siêu nạp.(automotive engineering, uncountable) A positive intake manifold pressure in cars with turbochargers or superchargers.
Động từ
- (ngoại động) Nâng hoặc đẩy từ phía sau (người đang cố leo lên); để đẩy lên.(transitive) To lift or push from behind (one who is endeavoring to climb); to push up.
- (chuyển tiếp, mở rộng) Giúp đỡ hoặc khuyến khích (cái gì đó) tăng lên hoặc cải thiện; để hỗ trợ vượt qua trở ngại.(transitive, by extension) To help or encourage (something) to increase or improve; to assist in overcoming obstacles.This campaign will boost your chances of winning the election.Chiến dịch này sẽ nâng cao cơ hội chiến thắng trong cuộc bầu cử của bạn.
- (Từ lóng, ngoại động) Ăn trộm.(slang, transitive) To steal.
- (Canada, bắc cầu) Để khởi động xe bằng cách sử dụng dây cáp để nối ắc quy của xe đang chạy với ắc quy của xe không khởi động được.(Canada, transitive) To jump-start a vehicle by using cables to connect the battery in a running vehicle to the battery in a vehicle that won't start.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish