boot

/ˈbuːt/
danh từ
  • Giày ống.
  • Ngăn để hành lý (đằng sau xe ô tô, xe ngựa).
  • Giày tra tấn (dụng cụ tra tấn hình giày ống).
động từ
  • Đi giày ống cho.
  • Đá (ai).
  • Tra tấn (bằng giày tra tấn).
🎬 Nghe “boot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish