boot

/ˈbuːt/
danh từ
  • Giày ống.
  • Ngăn để hành lý (đằng sau xe ô tô, xe ngựa).
  • Giày tra tấn (dụng cụ tra tấn hình giày ống).
động từ
  • Đi giày ống cho.
  • Đá (ai).
  • Tra tấn (bằng giày tra tấn).
Danh từ
  1. (giày dép) Giày nặng che mất một phần chân.
    (footwear) A heavy shoe that covers part of the leg.
    Từ đồng nghĩa:buskinmuklukkicktrunkdicky
  2. (không đếm được) Cú đánh bằng chân; một cú đá.
    (uncountable) A blow with the foot; a kick.
    Từ đồng nghĩa:buskinmuklukkicktrunkdicky
  3. (xây dựng) Một vỏ bọc linh hoạt bằng cao su hoặc nhựa, có thể được tạo hình sẵn theo hình dạng cụ thể và được sử dụng để bảo vệ trục, đòn bẩy, công tắc hoặc lỗ mở khỏi bụi, bẩn, hơi ẩm, v.v.
    (construction) A flexible cover of rubber or plastic, which may be preformed to a particular shape and used to protect a shaft, lever, switch, or opening from dust, dirt, moisture, etc.
    Từ đồng nghĩa:buskinmuklukkicktrunkdicky
  4. (nghĩa bóng, có mạo từ xác định) Sự áp bức, kẻ áp bức.
    (figurative, with definite article) Oppression, an oppressor.
    Từ đồng nghĩa:buskinmuklukkicktrunkdicky
Động từ
  1. (Động) Đá.
    (transitive) To kick.
    I booted the ball toward my teammate.
    Tôi ném bóng về phía đồng đội của mình.
    Từ đồng nghĩa:hoofkick
  2. Để mang ủng vào, đặc biệt là khi cưỡi ngựa.
    To put boots on, especially for riding.
    Từ đồng nghĩa:hoofkick
  3. (thông tục, Canada, Mỹ, thường dùng với it) Đạp ga để xe tăng tốc nhanh hơn bình thường hoặc lái xe nhanh hơn bình thường.
    (colloquial, Canada, US, usually with it) To step on the accelerator of a vehicle for faster acceleration than usual or to drive faster than usual.
    The storm is coming fast! Boot it!
    Cơn bão đang đến rất nhanh! Khởi động nó!
    Từ đồng nghĩa:hoofkick
  4. (thân mật) Đẩy ra; đá ra.
    (informal) To eject; kick out.
    We need to boot those troublemakers as soon as possible.
    Chúng ta cần loại bỏ những kẻ gây rối đó càng sớm càng tốt.
    Từ đồng nghĩa:hoofkick
🎬 Nghe “boot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish