Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
boot
/ˈbuːt/
danh từ
Giày ống.
Ngăn để hành lý (đằng sau xe ô tô, xe ngựa).
Giày tra tấn (dụng cụ tra tấn hình giày ống).
động từ
Đi giày ống cho.
Đá (ai).
Tra tấn (bằng giày tra tấn).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing