border

/ˈbɔrdər/
danh từ
  • Bờ, mép, vỉa, lề.
  • Biên giới.
  • Đường viền (để làm cho chắc, để trang trí).
  • Vùng biên giới giữa Anh và Ê-cốt; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) biên giới của văn minh.
  • Luống chạy quanh vườn.
động từ
  • Viền.
  • Tiếp, giáp với.
  • Gần như, giống như.
Danh từ
  1. Đường hoặc khu vực biên giới ngăn cách các khu vực chính trị hoặc địa lý.
    The line or frontier area separating political or geographical regions.
    The border between Canada and USA is the longest in the world.
  2. Cạnh ngoài của một cái gì đó.
    The outer edge of something.
    the borders of the garden
  3. Một dải trang trí xung quanh mép của một cái gì đó.
    A decorative strip around the edge of something.
    There’s a nice frilly border around the picture frame.
  4. Một dải đất trồng cây cảnh.
    A strip of ground in which ornamental plants are grown.
Động từ
  1. (thông tục) Đặt đường viền cho cái gì đó.
    (transitive) To put a border on something.
  2. (thông tục) Tạo thành ranh giới xung quanh; để ràng buộc.
    (transitive) To form a border around; to bound.
  3. (thông tục) Nằm trên hoặc tiếp giáp với ranh giới của.
    (transitive) To lie on, or adjacent to, a border of.
    Denmark borders Germany to the south.
  4. (nội động từ) Chạm vào đường viền (với trên, trên hoặc với).
    (intransitive) To touch at a border (with on, upon, or with).
    Connecticut borders on Massachusetts.
🎬 Nghe “border” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish