boss
/ˈbɑːs/danh từ
- Ông chủ, thủ trưởng.
- Ông trùm (của một tổ chức chính trị).
- Tay cừ (trong môn gì); nhà vô địch.
- Cái bướu.
- Phần lồi, vấu lồi.
- Thế cán, thế bướu.
- Chỗ xây nổi lên.
- Bos.
động từ
- Chỉ huy, điều khiển.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish