Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bottle
/ˈbɑːtl̟/
danh từ
Chai, lọ.
Bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding).
Rượu; thói uống rượu.
Bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô.
động từ
Đóng chai.
Bắt được quả tang.
Bó (rơm, rạ... ) thành bó.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing