bottle

/ˈbɑːtl̟/
danh từ
  • Chai, lọ.
  • Bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding).
  • Rượu; thói uống rượu.
  • Bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô.
động từ
  • Đóng chai.
  • Bắt được quả tang.
  • Bó (rơm, rạ... ) thành bó.
Danh từ
  1. Một thùng chứa, thường được làm bằng thủy tinh hoặc nhựa và có cổ thon, được sử dụng chủ yếu để đựng chất lỏng.
    A container, typically made of glass or plastic and having a tapered neck, used primarily for holding liquids.
    Beer is often sold in bottles.
    Bia thường được bán trong chai.
  2. Nội dung của một thùng chứa như vậy.
    The contents of such a container.
    I only drank a bottle of beer.
    Tôi chỉ uống một chai bia.
  3. Bình có núm cao su dùng để pha nước cho trẻ sơ sinh, bình sữa cho trẻ sơ sinh.
    A container with a rubber nipple used for giving liquids to infants, a baby bottle.
    The baby wants a bottle.
    Bé muốn bú bình.
  4. (Anh, thân mật) (ban đầu là chai và thủy tinh là tiếng lóng có vần điệu với "mông") Thần kinh, lòng can đảm.
    (British, informal) (originally bottle and glass as rhyming slang for "arse") Nerve, courage.
    You don’t have the bottle to do that!
    Bạn không có chai để làm điều đó!
Động từ
  1. (thông tục) Đóng (chất lỏng) vào chai để dùng sau. Ngoài ra hình.
    (transitive) To seal (a liquid) into a bottle for later consumption. Also fig.
    This plant bottles vast quantities of spring water every day.
    Loại cây này đóng chai một lượng lớn nước suối mỗi ngày.
  2. (thông tục, tiếng Anh) Cho (trẻ sơ sinh) bú sữa bột.
    (transitive, British) To feed (an infant) baby formula.
    Because of complications she can't breast feed her baby and so she bottles him.
    Vì biến chứng nên cô ấy không thể cho con bú bằng sữa mẹ nên phải cho con bú bình.
  3. (Anh, tiếng lóng) Kiềm chế không làm (điều gì đó) vào phút cuối vì mất can đảm đột ngột.
    (British, slang) To refrain from doing (something) at the last moment because of a sudden loss of courage.
    The rider bottled the big jump.
    Người lái đã thực hiện được bước nhảy lớn.
  4. (Anh, tiếng lóng, thể thao) Vứt bỏ vị trí dẫn đầu.
    (British, slang, sports) To throw away a leading position.
    Arsenal bottled the Premier League.
    Arsenal đóng chai Premier League.
🎬 Nghe “bottle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish