bought
/ˈbɑt/động từ
- Mua.
- Trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó).
- Mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai).
danh từ
- .
- Sự mua.
- Vật mua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish