Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bought
/ˈbɑt/
động từ
Mua.
Trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó).
Mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai).
danh từ
.
Sự mua.
Vật mua.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing