Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bouncing
/ˈbaʊnsɪŋ/
tính từ
To lớn, to cộ.
Ầm ĩ, ồn ào.
Khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát.
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bounce.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing