bouncing

/ˈbaʊnsɪŋ/
tính từ
  • To lớn, to cộ.
  • Ầm ĩ, ồn ào.
  • Khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bounce.
🎬 Nghe “bouncing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish