bouncing

/ˈbaʊnsɪŋ/
tính từ
  • To lớn, to cộ.
  • Ầm ĩ, ồn ào.
  • Khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bounce.
Tính từ
  1. Khỏe mạnh; mạnh mẽ.
    Healthy; vigorous.
    a bouncing baby girl
    một bé gái bồng bềnh
  2. (lỗi thời, không chính thức) Quá lớn; khổng lồ.
    (obsolete, informal) Excessively big; whopping.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thư bị trả lại
    present participle and gerund of bounce
Danh từ
  1. Hành động của một cái gì đó nảy lên.
    The act of something that bounces.
🎬 Nghe “bouncing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish