bound
/ˈbaʊnd/- biên giới, ranh giới cận
- b. of the error cận của sai số, giới hạn sai số
- essential upper b. cận trên cốt yếu
- greatest lower b. cận dưới lớn nhất
- least upper b. cận trên bé nhất
- lower b.cận dưới
- upper b. cận trên
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish