bound

/ˈbaʊnd/
  • biên giới, ranh giới cận
  • b. of the error cận của sai số, giới hạn sai số
  • essential upper b. cận trên cốt yếu
  • greatest lower b. cận dưới lớn nhất
  • least upper b. cận trên bé nhất
  • lower b.cận dưới
  • upper b. cận trên