bourgeois

/ˈbuɚʒˌwɑː/
danh từ
  • Người tư sản.
  • Người thuộc giai cấp trung gian.
  • Chữ cỡ 8.
tính từ
  • (thuộc) Giai cấp trung gian.
  • (thuộc) Duy vật.
  • Trưởng giả.
  • (thuộc) Giai cấp tư sản.
  • Cỡ 8.
🎬 Nghe “bourgeois” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish