bowl
/boʊl/danh từ
- Cái bát.
- Bát (đầy).
- Nõ (điếu, tẩu thuốc lá); long (thìa, môi).
- Sự ăn uống, sự chè chén.
- Quả bóng gỗ.
- Trò chơi bóng gỗ.
- (tiếng địa phương) trò chơi kí.
động từ
- Chơi ném bóng gỗ.
- Lăn (quả bóng).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bowl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish