boy

/ˈboɪ/
danh từ
  • Con trai, thiếu niên; con trai (con đẻ ra).
  • Học trò trai, học sinh nam.
  • Người đầy tớ trai.
  • Bạn thân.
  • Người vẫn giữ được tính hồn nhiên của tuổi thiếu niên.
  • (từ lóng) rượu sâm banh.
Danh từ
  1. Một đứa trẻ nam.
    A male child.
    Kieran plays football with other boys in his school.
    Kieran chơi bóng đá với các nam sinh khác trong trường.
    Từ đồng nghĩa:chapguyladmateson
  2. (nói một cách thân mật) Một chàng trai trẻ.
    (loosely, informal) A young man.
    Kate is dating a boy named Jim.
    Kate đang hẹn hò với một chàng trai tên Jim.
    Từ đồng nghĩa:chapguyladmateson
  3. (nói một cách lỏng lẻo, nhỏ bé, đặc biệt với tính từ sở hữu) Con trai ở mọi lứa tuổi.
    (loosely, diminutive, especially with a possessive) A son of any age.
    Từ đồng nghĩa:chapguyladmateson
  4. (lỏng lẻo, đáng yêu, nhỏ bé) Một người đàn ông trẻ hơn người nói.
    (loosely, endearing, diminutive) A male human younger than the speaker.
    Từ đồng nghĩa:chapguyladmateson
Thán từ
  1. Tiếng kêu của sự ngạc nhiên, niềm vui hoặc khao khát.
    Exclamation of surprise, pleasure or longing.
    Boy, that was close!
    Chàng trai, điều đó thật gần gũi!
Động từ
  1. (ngoại động) Đóng vai con trai (ám chỉ việc con trai trước đây đóng vai phụ nữ trên sân khấu).
    (transitive) To act as a boy (in allusion to the former practice of boys acting women's parts on the stage).
🎬 Nghe “boy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish