boy
/ˈboɪ/danh từ
- Con trai, thiếu niên; con trai (con đẻ ra).
- Học trò trai, học sinh nam.
- Người đầy tớ trai.
- Bạn thân.
- Người vẫn giữ được tính hồn nhiên của tuổi thiếu niên.
- (từ lóng) rượu sâm banh.
Danh từ
- Một đứa trẻ nam.A male child.Kieran plays football with other boys in his school.Kieran chơi bóng đá với các nam sinh khác trong trường.
- (nói một cách thân mật) Một chàng trai trẻ.(loosely, informal) A young man.Kate is dating a boy named Jim.Kate đang hẹn hò với một chàng trai tên Jim.
- (nói một cách lỏng lẻo, nhỏ bé, đặc biệt với tính từ sở hữu) Con trai ở mọi lứa tuổi.(loosely, diminutive, especially with a possessive) A son of any age.
- (lỏng lẻo, đáng yêu, nhỏ bé) Một người đàn ông trẻ hơn người nói.(loosely, endearing, diminutive) A male human younger than the speaker.
Thán từ
- Tiếng kêu của sự ngạc nhiên, niềm vui hoặc khao khát.Exclamation of surprise, pleasure or longing.Boy, that was close!Chàng trai, điều đó thật gần gũi!
Động từ
- (ngoại động) Đóng vai con trai (ám chỉ việc con trai trước đây đóng vai phụ nữ trên sân khấu).(transitive) To act as a boy (in allusion to the former practice of boys acting women's parts on the stage).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish