brag

/ˈbræg/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự khoe khoang khoác lác
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khoe khoang khoác lác ((cũng) braggadocio)
động từ
  • khoe khoang khoác lác