brag

/ˈbræg/
danh từ
  • Sự khoe khoang khoác lác.
  • Người khoe khoang khoác lác ((cũng) braggadocio).
động từ
  • Khoe khoang khoác lác.
🎬 Nghe “brag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish