brain
/breɪn/danh từ
- Óc, não.
- Đầu óc, trí óc.
- Trí tuệ; trí lực; sự thông minh.
- Máy tính điện tử.
động từ
- Đánh vỡ óc, đánh vỡ đầu (ai).
Danh từ
- Trung tâm điều khiển hệ thần kinh trung ương của động vật nằm trong hộp sọ, chịu trách nhiệm về nhận thức, nhận thức, sự chú ý, trí nhớ, cảm xúc và hành động.The control center of the central nervous system of an animal located in the skull which is responsible for perception, cognition, attention, memory, emotion, and action.
- (thông tục) Tâm trí.(informal) Mind.I have too much on my brain today.Hôm nay đầu óc tôi có quá nhiều chuyện.
- (số nhiều) Trí tuệ.(in the plural) Intellect."We provided a lot of brains and a lot of heart to the response when it was needed," says Sandra Sanchez, director of AFSC's Immigrants' Voice Program in Des Moines.Sandra Sanchez, giám đốc Chương trình Tiếng nói của Người Nhập cư của AFSC tại Des Moines, cho biết: “Chúng tôi đã dành rất nhiều khối óc và rất nhiều trái tim để đáp ứng khi cần thiết”.
- (Thân mật) Người thông minh.(informal) An intelligent person.She was a total brain.Cô ấy hoàn toàn là một bộ não.
Động từ
- (ngoại động) Vứt bỏ bộ não của; giết người bằng cách đập vỡ hộp sọ.(transitive) To dash out the brains of; to kill by smashing the skull.
- (thông tục) Đánh vào đầu (ai).(transitive) To strike (someone) on the head.
- (nghĩa bóng) Phá hủy; để chấm dứt.(transitive, figurative) To destroy; to put an end to.
- (thông tục, lỗi thời) Tưởng tượng trong tâm trí; để hiểu.(transitive, obsolete) To conceive in the mind; to understand.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish